pháp hóa

pháp hóa

Một số từ vựng tiếng Việt đã bị pháp hóa trong giai đoạn giao thoa văn hóa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho mang tính chất, hình thức hoặc văn hóa Pháp: Hành động biến đổi một cái đó (như ngôn ngữ, phong tục, thể chế) theo mô hình, phong cách hoặc tiêu chuẩn của Pháp.
    • Áp dụng hoặc chịu ảnh hưởng của hệ thống luật pháp Pháp: Quá trình tiếp nhận áp dụng các nguyên tắc, quy định pháp lý của Pháp vào một hệ thống khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chính sách thuộc địa đã tìm cách pháp hóa hệ thống giáo dụcĐông Dương. (Chính sách thuộc địa đã tìm cách làm cho hệ thống giáo dụcĐông Dương mang tính chất Pháp.)
    • Một số từ vựng tiếng Việt đã bị pháp hóa trong giai đoạn giao thoa văn hóa. (Một số từ vựng tiếng Việt đã được làm cho mang hình thức Pháp trong giai đoạn giao thoa văn hóa.)
    • Việc pháp hóa bộ luật dân sự một quá trình phức tạp. (Việc áp dụng các nguyên tắc luật pháp Pháp vào bộ luật dân sự một quá trình phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quá trình pháp hóa": chỉ toàn bộ sự vận động, diễn tiến của việc làm cho một lĩnh vực trở nên giống hoặc theo mô hình của Pháp.
    • Quá trình pháp hóa trong kiến trúc Nội đầu thế kỷ 20 để lại nhiều dấu ấn.
  • "bị/phải chịu pháp hóa": nhấn mạnh tính bị động, bắt buộc hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài của quá trình này.
    • Nền hành chính tại đây đã bị pháp hóa một cách sâu sắc.
Biến thể từ liên quan
  • Pháp (danh từ): chỉ nước Pháp, người Pháp, hoặc tính chất liên quan đến Pháp. Đây gốc từ của "pháp hóa".
  • Pháp hóa (danh từ, ít dùng): có thể chỉ bản thân sự việc, hiện tượng pháp hóa.
    • Sự pháp hóa ấy diễn ra trên nhiều phương diện.
  • Hóa (hậu tố/động từ): biến đổi thành, trở nên. dụ: "hiện đại hóa", "công nghiệp hóa".
  • Âu hóa: quá trình làm cho mang tính chất châu Âu nói chung (nghĩa rộng hơn "pháp hóa").
Từ đồng nghĩa
  • Tây hóa (nghĩa rộng): làm cho mang tính chất phương Tây. ("Pháp hóa" một trường hợp cụ thể của "Tây hóa").
  • Gallic hóa (từ mượn, ít dùng): có nghĩa tương đương, xuất phát từ "Gallic" (thuộc về nước Pháp cổ).
Từ trái nghĩa
  • Việt hóa: làm cho mang tính chất, hình thức Việt Nam.
  • Bản địa hóa: làm cho thích nghi với điều kiện, văn hóa địa phương.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pháp hóa" thường được dùng trong các văn bản học thuật, lịch sử, xã hội học để phân tích ảnh hưởng của văn hóa Pháp. Trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày hiện đại, ít khi sử dụng.
  • Cần phân biệt với từ "pháp hóa" trong hóa học (một cách gọi khác của - forensic chemistry). Ngữ cảnh sử dụng sẽ quyết định nghĩa của từ. Các định nghĩa dụ trên đây tập trung vào nghĩa văn hóa-xã hội.

Từ chứa "pháp hóa"